| Kích thước | Tùy chỉnh |
|---|---|
| Adhesive | Permanent, Removable |
| Printing Color | CMYK, Pantone |
| Hình dạng | Chiếc hình chữ nhật, hình vuông, hình tròn, hình bầu dục |
| Công nghệ in | in kỹ thuật số |
| Features | Waterproof, Oil-proof, Heat-resistant, Etc. |
|---|---|
| Ứng dụng | Thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, dược phẩm, v.v. |
| Shape | Rectangle, Square, Circle, Oval |
| Bao bì | Cuộn, tờ, gấp hình quạt |
| Printing Color | CMYK, Pantone |
| Vật liệu | BOPP,PP,PET,PE,Giấy |
|---|---|
| Shape | Customized |
| Bề mặt | Tùy chỉnh |
| Color | Customized |
| in ấn | in kỹ thuật số |
| Packaging | Individual Polybag/Bulk/Customized |
|---|---|
| Size | Customized |
| Material | BOPP/PET/PE/PP |
| Usage | Garment/ Shoes/ Bags/ Gifts/ Promotion |
| Color | Customized |
| Phương pháp in | Màn lụa/Dập nóng/Khắc laser/In kỹ thuật số |
|---|---|
| Hình dạng | Hình vuông/ Tròn/ Hình chữ nhật/ Hình bầu dục/ Tùy chỉnh |
| Xét bề mặt | Gương/Chải/Dập nổi/In/Khắc |
| Độ dày | 0,3mm-3,0mm |
| Kích thước | Tùy chỉnh |
| Features | Waterproof, Oil-proof, Heat-resistant, Etc. |
|---|---|
| Ứng dụng | Thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, dược phẩm, v.v. |
| Size | Customized |
| Material | Transparent Film |
| Surface Finish | Glossy, Matte |
| Application | Food, Beverage, Cosmetic, Pharmaceutical, Etc. |
|---|---|
| Printing Color | CMYK, Pantone |
| Shape | Rectangle, Square, Circle, Oval |
| Material | Transparent Film |
| Size | Customized |
| Kích thước | Tùy chỉnh |
|---|---|
| Loại | Keo dán |
| Vật liệu | PET, Giấy, Vinyl, PP, v.v. |
| Hình dạng | hình chữ nhật |
| Bề mặt | Tấm laminate bóng hoặc mờ |
| Features | Waterproof, Oil-proof, Heat-resistant, Etc. |
|---|---|
| Adhesive | Permanent, Removable |
| Thickness | 50micron-150micron |
| Material | Transparent Film |
| Size | Customized |
| Shape | Rectangle, Square, Circle, Oval |
|---|---|
| Kích thước | Tùy chỉnh |
| Công nghệ in | in kỹ thuật số |
| Dính | Vĩnh viễn, Có thể tháo rời |
| Bao bì | Cuộn, tờ, gấp hình quạt |